Trang Chủ
Đề Thi
Tài Liệu
Flashcard
Bài viết
vi
Đăng Nhập
Đăng Ký
vi
Trở về danh sách
Từ vựng JLPT N3
01
/
20
Thuật ngữ
確認 (かくにん)
Nhấp để lật thẻ
Định nghĩa
Xác nhận (Confirmation)
Hiện ví dụ / gợi ý
Lật xem đáp án